Giáo dục

Hàn Quốc

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20002024
74.78493.310311220002024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702022
2.063.094.135.176.2119702022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
1.942.693.444.194.9419962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
9.021112.914.916.919712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
6.7831.255.579.910419712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn98 %World Bank WDI [2008]
Nhập học tiểu học (gộp)101 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)96.3 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)112 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)5.41 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)4.94 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình12.7 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.6 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)0.891 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường16.5 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)16.3World Bank WDI [2017]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.0557 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)95.9 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ97.6 %WB Gender [2008]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Hàn Quốc trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (98 %), nhập học tiểu học (gộp) (101 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.