Cơ cấu phát điện
- Gas38.4%
- Solar22.2%
- Wind20.4%
- Other fossil7.2%
- Hydro5.9%
- Coal4.7%
- Bioenergy1.2%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 52.5 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 5.05 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 21.5 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 1,920 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2024] |
| Khai thác nước ngọt | 17.3 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 49.7 %Ember [2025] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 20 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 15.4 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 4,240,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 11 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 24,700 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 68.4 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 8.11 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 10.1 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | 5.44 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Phát thải CO2, tổng | 53.4–52,500 MtJRC EDGAR [2024] 52,510 Mt·Global Carbon Budget [2024] 53.4 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 53.4 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 67.2 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | M7.0 (2020) — 13 km NNE of Néon Karlovásion, GreeceUSGS Earthquakes [2020] |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | 5NASA EONET [2026] |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Wildfires: 5NASA EONET [2026] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 17.2 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | 14.4 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0.00199 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 6.32 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | ô nhiễm không khí; khí thải từ giao thông và các trạm phát điện; ô nhiễm nước; suy thoái các vùng ven biển; mất đa dạng sinh học; xử lý chất thải đô thị và công nghiệpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |