Địa lý

Iraq

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Al-AnbarAl-BasrahAl-MuthannaAl-QadisiyahAl-SulaimaniyahAn-NajafBabilBaghdadDhi QarDiyalaDohukErbilKarbalaKirkukMaysanNinawaSalah al-DinWasit
18 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Al-AnbarAl-BasrahAl-MuthannaAl-QadisiyahAl-SulaimaniyahAn-NajafBabilBaghdadDhi QarDiyalaDohukErbilKarbalaKirkukMaysanNinawaSalah al-DinWasit

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích435,000 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)1,342 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)18 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Đông, giáp Vịnh Ba Tư, nằm giữa Iran và KuwaitCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển58 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền3,809 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênIran 1,599 km; Jordan 179 km; Kuwait 254 km; Ả Rập Xê-út 811 km; Syria 599 km; Turkey 367 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhphần lớn là các đồng bằng rộng lớn; các đầm lầy sậy dọc theo biên giới Iran ở miền nam với các vùng ngập lụt lớn; núi dọc theo biên giới với Iran và Thổ Nhĩ KỳCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuphần lớn là sa mạc; mùa đông ôn hòa đến mát mẻ với mùa hè khô, nóng, không mây; các vùng miền núi phía bắc dọc theo biên giới Iran và Thổ Nhĩ Kỳ có mùa đông lạnh với tuyết rơi dày thỉnh thoảng, tan vào đầu mùa xuân, đôi khi gây ra lũ lụt trên diện rộng ở miền trung và miền nam IraqCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ, khí tự nhiên, phốt phát, lưu huỳnhCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtCheekha Dar (Kurdish for "Black Tent") 3,611 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtPersian Gulf 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình312 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với ba lần diện tích bang New YorkCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênbão bụi; bão cát; lũ lụtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; thềm lục địa: không xác địnhCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Iraq trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (435,000 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (1,342 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.