Kinh tế

Iraq

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
232.58K5.14K7.7K10.3K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
1.274.477.6710.914.119602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)280,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)666,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-1.55 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,070 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)-12.3 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp15.5 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ105,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ92,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)3.39 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)51.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)45.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, hóa chất, dệt may, da giày, vật liệu xây dựng, chế biến thực phẩm, phân bón, chế tạo/chế biến kim loạiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệplúa mì, chà là, ngô, cà chua, lúa mạch đen, nho, sữa, gà, khoai tây, trái cây (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, dầu tinh chế, than cốc dầu mỏ, vàng, khí tự nhiên (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 33%, Ấn Độ 28%, Hoa Kỳ 8%, Hy Lạp 5%, UAE 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuUAE 32%, Trung Quốc 20%, Turkey 18%, Ấn Độ 5%, Hoa Kỳ 2% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini29.8 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)1,275 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (213,000,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.729 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.404 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–29.8 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 29.8 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (35.1%) / India (27.4%) / Rep. of Korea (8.3%) / USA (7.0%) / Greece (5.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (31.0%) / Türkiye (25.2%) / India (6.3%) / Brazil (3.7%) / Saudi Arabia (3.3%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Wheat / Fruit Primary / Vegetables Primary / Hen eggs in shell, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)19.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)13.1 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính30.2 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng10.8 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Iraq trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (280,000,000,000 US$), gdp (ppp) (666,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.