| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 84.1 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2007] |
| Nhập học trung học (gộp) | 50.6 %World Bank WDI [2007] |
| Nhập học đại học (gộp) | 15.6 %World Bank WDI [2005] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.55 %World Bank WDI [1989] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0407 %World Bank WDI [2021] |
| Số năm đi học trung bình | 6.78 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.584 chỉ sốWorld Bank WDI [2005] |
| Tuổi thọ học đường | 10.2 nămWB Education [2004] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 17World Bank WDI [2007] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 10.7 %World Bank WDI [2007] |
| Nhập học đại học (gộp) | 16.2 %WB Education [2005] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 77.8 %WB Gender [2021] |