| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 75.6 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 93.1 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 50.5 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 14.9 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 1.23 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0371 %World Bank WDI [2002] |
| Số năm đi học trung bình | 6.06 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 9.61 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.745 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 10.5 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 22.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 10.4 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 14.5 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 66.7 %WB Gender [2023] |