| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | LVISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | LVAISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | RigaGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu ÂuGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | LatviaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Cộng hòa LatviaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên địa phương | LatvijaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | tên gọi này bắt nguồn từ người Latgalians, một trong bốn bộ lạc vùng Baltic phía đông đã hình thành nên cốt lõi dân tộc của người Latvia (khoảng thế kỷ 8-12 sau Công nguyên)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa đại nghịCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 18 tháng 11 năm 1918 (từ Nga Xô viết); 4 tháng 5 năm 1990 (tuyên bố từ Liên bang Xô viết); 6 tháng 9 năm 1991 (được Liên bang Xô viết công nhận)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập (Ngày Tuyên ngôn Cộng hòa Latvia), 18 tháng 11 (1918); <b>ghi chú:</b> 18 tháng 11 năm 1918 là ngày Latvia thiết lập chủ quyền quốc gia và độc lập khỏi Nga Xô viết; 4 tháng 5 năm 1990 là ngày nước này tuyên bố khôi phục chủ quyền quốc gia và độc lập khỏi Liên bang Xô viếtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Edgars RINKEVICS (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | EURISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | EuroISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 43ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Aizkraukles novads / Alūksnes novads / Augšdaugavas novads / Balvu novads / Bauskas novads / Cēsu novads / Daugavpils / Dienvidkurzemes Novads / Dobeles novads / Gulbenes novads / Jelgava / Jelgavas novads / Jēkabpils novads / Jūrmala / Krāslavas novads / Kuldīgas novads / Liepāja / Limbažu novads / Ludzas novads / Līvānu novads / Madonas novads / Mārupes novads / Ogres novads / Olaines novads / Preiļu novads / Ropažu novads / Rēzekne / Rēzeknes novads / Rīga / Salaspils novads / Saldus novads / Saulkrastu novads / Siguldas novads / Smiltenes novads / Talsu novads / Tukuma novads / Valkas novads / Valmieras Novads / Varakļānu novads / Ventspils / Ventspils novads / Ādažu novads / Ķekavas novadsISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | chim chích chòe trắng (chim)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "Dievs, sveti Latviju!" (Chúa ban phước cho Latvia); lời/nhạc: Karlis BAUMANIS; lịch sử: được thông qua năm 1920, khôi phục năm 1990; biểu diễn lần đầu năm 1873 khi Latvia còn là một phần của Nga; bị cấm trong thời kỳ bị Xô viết chiếm đóng từ năm 1940 đến năm 1990CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | màu đỏ nâu, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quốc tịch theo nơi sinh: không; chỉ quốc tịch theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Latvia; công nhận hai quốc tịch: không; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 5 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
tên gọi này bắt nguồn từ người Latgalians, một trong bốn bộ lạc vùng Baltic phía đông đã hình thành nên cốt lõi dân tộc của người Latvia (khoảng thế kỷ 8-12 sau Công nguyên)
mô tả: ba dải ngang màu đỏ nâu (trên cùng), trắng (chiều rộng một nửa), và đỏ nâu lịch sử: lá cờ này là một trong những biểu ngữ lâu đời nhất thế giới -- một biên niên sử thời trung cổ đề cập đến việc các bộ lạc Latvia đã sử dụng một biểu ngữ đỏ với một sọc trắng vào khoảng năm 1280
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN