Dân số

Luxembourg

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Tổng dân số19602024
314K405K495K586K677K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Tổng dân số673,000–677,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 673,000 người·World Bank WDI [2024] 677,000 người
Tuổi trung vị39.2 nămUN DESA WPP [2024]
Tuổi thọ82.2–83.2 nămWorld Bank WDI [2024] 83.2 năm·UNDP HDI [2023] 82.23 năm
Nhóm dân tộcngười Luxembourg 52,9%, người Bồ Đào Nha 14,5%, người Pháp 7,6%, người Ý 3,7%, người Bỉ 3%, người Đức 2%, người Tây Ban Nha 1,3%, người Romania 1%, khác 14% (ước tính 2022); <b>ghi chú:</b> dữ liệu đại diện cho dân số theo quốc tịchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngôn ngữtiếng Luxembourg (ngôn ngữ hành chính, tư pháp và quốc gia chính thức) 48,9%, tiếng Bồ Đào Nha 15,4%, tiếng Pháp (ngôn ngữ hành chính, tư pháp và lập pháp chính thức) 14,9%, tiếng Ý 3,6%, tiếng Anh 3,6%, tiếng Đức (ngôn ngữ hành chính và tư pháp chính thức) 2,9%, khác 10,8% (ước tính 2021)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tôn giáoKitô giáo (chủ yếu là Công giáo Rôma) 70,6%, Hồi giáo 2,3%, khác (bao gồm Phật giáo, tôn giáo dân gian, Ấn Độ giáo, Do Thái giáo) 0,4%, không theo tôn giáo nào 26,7% (ước tính 2020)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đô thị hóa92.1% tổng dân số (2023)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tăng trưởng dân số1.58 %World Bank WDI [2024]
Tỷ suất sinh9.5 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Tỷ suất tử6.6 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Dân số đô thị94.8 %World Bank WDI [2024]
Ngôn ngữ (có cấu trúc)French / German / Moselle Franconian / WalloonGlottolog [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/12
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • UN DESA WPP
    un_desa_wpp
    Phiên bản: 2024
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Glottolog
    glottolog_languages
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Dân số của Luxembourg trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 5 bộ dữ liệu mở bao gồm UN DESA WPP, World Bank WDI, UNDP HDI. Các số liệu chính bao gồm tổng dân số (673,000–677,000 người), tuổi trung vị (39.2 năm). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.