Kinh tế

Luxembourg

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2.24K36.1K70K104K138K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20012020
6676.787.39810920012020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)93,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)106,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP0.359 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người138,000 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.05 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp6.34 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ179,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ149,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)0.209 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)9.66 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)81.2 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdịch vụ ngân hàng và tài chính, xây dựng, dịch vụ bất động sản, sắt, kim loại và thép, công nghệ thông tin, viễn thông, vận tải hàng hóa và hậu cần, hóa chất, kỹ thuật, lốp xe, thủy tinh, nhôm, du lịch, công nghệ sinh họcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, lúa mì, lúa mạch, lúa mì lai, khoai tây, thịt lợn, nho, thịt bò, lúa mạch đen, hạt cải dầu (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩukhối sắt, tuabin khí, sản phẩm nhựa, lốp cao su, chất dẻo (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuĐức 18%, Pháp 15%, Bỉ 8%, Hà Lan 7%, Italy 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuBỉ 26%, Đức 23%, Pháp 10%, Hà Lan 5%, Hoa Kỳ 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini33.6 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsteel, crude (1,900,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.582 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.275 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–33.6 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 33.6 chỉ số
Chỉ dẫn địa lý đăng ký tại EU5EU eAmbrosia GI [2026]
Nhóm sản phẩm chỉ dẫn địa lý1 / 142 / 143 / 145 / 146EU eAmbrosia GI [2026]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuGermany (19.5%) / France (11.7%) / Belgium (10.7%) / Netherlands (7.5%) / Italy (5.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuGermany (23.9%) / Belgium (23.9%) / France (12.1%) / Netherlands (5.4%) / Italy (3.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuMilk, Total / Raw milk of cattle / Cereals, primary / Wheat / Hen eggs in shell, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)104 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)106 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)70.3 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính98.8 %WB Findex [2017]
Tài khoản tiền di độngKhông áp dụng cho quốc gia này
Vay từ ngân hàng72.2 %WB Findex [2017]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Thuế suất VAT tiêu chuẩn17 %EU VAT Rates [2026]
Thành viên SEPA218 SEPA participantsSEPA Participants [2026]
Thành viên TARGET T243 TARGET T2 participantsECB T2 Participants [2026]
Tổ chức thanh toán trong danh sách EBA
  • 248 EBA-listed payment institutions
EBA PSD2 Register [2026]
Tổ chức tài chính tiền tệ trong danh sách ECB251 ECB-listed MFIsECB MFI List [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ36/40
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • EU eAmbrosia GI
    eambrosia_gi
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
  • EU VAT Rates
    vat_rates
    Phiên bản: 2026
  • SEPA Participants
    sepa_participants
    Phiên bản: 2026
  • ECB T2 Participants
    target_participants
    Phiên bản: 2026
  • EBA PSD2 Register
    eba_payment_institutions
    Phiên bản: 2026
  • ECB MFI List
    ecb_mfi_list
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Luxembourg trên Databook tổng hợp 36 chỉ số từ 14 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (93,300,000,000 US$), gdp (ppp) (106,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.