| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | Không áp dụng cho quốc gia này |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 99.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 109 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 22.4 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.74 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.07 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 12.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.16 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.3 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 8.3World Bank WDI [2016] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.256 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 18.6 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | Không áp dụng cho quốc gia này |