Giáo dục

Luxembourg

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012024
9.851316.119.322.420012024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702022
2.33.043.794.535.2819702022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)20002023
1.031.191.341.491.6520002023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
9.871112.113.214.319712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
1.075.7510.415.119.819712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớnKhông áp dụng cho quốc gia này
Nhập học tiểu học (gộp)99.2 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)109 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)22.4 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)3.74 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)1.07 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình12.6 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng14.4 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.16 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường14.3 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)8.3World Bank WDI [2016]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.256 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)18.6 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữKhông áp dụng cho quốc gia này

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Luxembourg trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm nhập học tiểu học (gộp) (99.2 %), nhập học trung học (gộp) (109 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.