Địa lý

Malaysia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

JohorKedahKelantanKuala LumpurLabuanMalaccaNegeri SembilanPahangPenangPerakPerlisSabahSarawakSelangorTerengganu
16 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

JohorKedahKelantanKuala LumpurLabuanMalaccaNegeri SembilanPahangPenangPerakPerlisPutrajayaSabahSarawakSelangorTerengganu

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích330,400 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)517,600 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)16 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríĐông Nam Á, bán đảo giáp với Thái Lan và một phần ba phía bắc của đảo Borneo, giáp với Indonesia, Brunei và Biển Đông, phía nam Việt NamCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển4,675 km (Peninsular Malaysia 2,068 km; East Malaysia 2,607 km)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền2,742 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênBrunei 266 km; Indonesia 1,881 km; Thái Lan 595 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhđồng bằng ven biển cao dần lên thành đồi và núiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhiệt đới; gió mùa tây nam hàng năm (tháng 4 đến tháng 10) và gió mùa đông bắc (tháng 10 đến tháng 2)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênthiếc, dầu mỏ, gỗ, đồng, quặng sắt, khí tự nhiên, bauxiteCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtGunung Kinabalu 4,095 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtIndian Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình419 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với New MexicoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênlũ lụt; sạt lở đất; cháy rừngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: độ sâu 200m hoặc đến độ sâu có thể khai thác; ranh giới được xác định ở Biển ĐôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Malaysia trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (330,400 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (517,600 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.