| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | MTISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | MLTISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | VallettaGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu ÂuGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | MaltaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Cộng hòa MaltaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên địa phương | MaltaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | nguồn gốc không rõ ràng; tên gọi có thể bắt nguồn từ thuật ngữ cổ mel, có nghĩa là "cao" và có lẽ ám chỉ những mỏm đá của hòn đảo; người Hy Lạp cổ đại gọi hòn đảo là "Melite", có thể từ từ meli trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "mật ong" và ám chỉ việc sản xuất mật ong của hòn đảoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa nghị việnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 21 tháng 9 năm 1964 (từ Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập, 21 tháng 9 (1964); Ngày Cộng hòa, 13 tháng 12 (1974)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Myriam Spiteri DEBONO (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | EURISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | EuroISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 68ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Attard / Balzan / Birgu / Birkirkara / Birżebbuġa / Bormla / Dingli / Fgura / Floriana / Fontana / Gudja / Għajnsielem / Għarb / Għargħur / Għasri / Għaxaq / Gżira / Iklin / Isla / Kalkara / Kerċem / Kirkop / Lija / Luqa / Marsa / Marsaskala / Marsaxlokk / Mdina / Mellieħa / Mosta / Mqabba / Msida / Mtarfa / Munxar / Mġarr / Nadur / Naxxar / Paola / Pembroke / Pietà / Qala / Qormi / Qrendi / Rabat Gozo / Rabat Malta / Safi / Saint John / Saint Julian's / Saint Lawrence / Saint Lucia's / Saint Paul's Bay / Sannat / Santa Venera / Siġġiewi / Sliema / Swieqi / Ta' Xbiex / Tarxien / Valletta / Xagħra / Xewkija / Xgħajra / Ħamrun / Żabbar / Żebbuġ Gozo / Żebbuġ Malta / Żejtun / ŻurrieqISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | Thập tự tám cánh MaltaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "L-Innu Malti" (The Hymn of Malta); lời/nhạc: Dun Karm PSAILA/Robert SAMMUT; lịch sử: được thông qua năm 1945; được viết dưới hình thức một lời cầu nguyện để gắn kết các đảng phái chính trị và đất nước CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | đỏ, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quốc tịch theo nơi sinh: không; chỉ quốc tịch theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Malta; công nhận hai quốc tịch: không; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 5 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
nguồn gốc không rõ ràng; tên gọi có thể bắt nguồn từ thuật ngữ cổ mel, có nghĩa là "cao" và có lẽ ám chỉ những mỏm đá của hòn đảo; người Hy Lạp cổ đại gọi hòn đảo là "Melite", có thể từ từ meli trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "mật ong" và ám chỉ việc sản xuất mật ong của hòn đảo
mô tả: hai dải dọc bằng nhau màu trắng (bên trái) và đỏ; ở góc trên bên trái là huy hiệu George Cross, viền đỏ lịch sử: theo truyền thuyết, các màu sắc bắt nguồn từ biểu ngữ kẻ ô đỏ-trắng của Bá tước Roger vùng Sicily, người đã cắt một góc hai màu và ban tặng cho Malta vào năm 1091, nhưng các màu sắc này nhiều khả năng bắt nguồn từ Hiệp sĩ Thánh John, những người đã cai trị Malta từ năm 1530 đến năm 1798; vào năm 1942, Vua George VI của Anh đã trao huân chương George Cross cho những người dân trên đảo vì lòng dũng cảm và hào hiệp đặc biệt trong Thế chiến II, và huy hiệu George Cross viền đỏ đã được thêm vào lá cờ sau khi độc lập vào năm 1964
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN