| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 93.3 %World Bank WDI [2011] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 97.7 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 80.5 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.71 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.648 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 12.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.38 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 16.6 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 12.9World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 2.64 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 59.3 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 94.8 %WB Gender [2011] |