| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 61.7 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 119 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học trung học (gộp) | 37.2 %World Bank WDI [2017] |
| Nhập học đại học (gộp) | 7.46 %World Bank WDI [2018] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.98 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.308 %World Bank WDI [2015] |
| Số năm đi học trung bình | 4.59 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 10.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.81 chỉ sốWorld Bank WDI [2018] |
| Tuổi thọ học đường | 9.97 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 55.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 1 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 7.31 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 50.9 %WB Gender [2022] |