Kinh tế

Mozambique

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19912024
19231844457169719912024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19912020
7.0713.419.826.232.619912020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)22,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)59,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.15 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người657 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.08 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp6.63 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ9,740,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ12,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)25.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)21.9 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)41.1 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpnhôm, sản phẩm dầu mỏ, hóa chất (phân bón, xà phòng, sơn), dệt may, xi măng, thủy tinh, amiăng, thuốc lá, thực phẩm, đồ uốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, ngô, mía, cà chua, đậu, khoai tây, khoai lang, chuối, dừa, hành tây (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuthan đá, khí tự nhiên, nhôm, vàng, đá quý (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuẤn Độ 18%, Trung Quốc 13%, Nam Phi 9%, UAE 6%, Thái Lan 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuNam Phi 34%, Trung Quốc 14%, Ấn Độ 13%, UAE 6%, Singapore 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini49.6 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (14,975,879 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.716 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.389 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–49.6 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 49.6 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuIndia (18.7%) / China (13.1%) / Singapore (9.5%) / South Africa (8.1%) / Rep. of Korea (8.1%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • South Africa (40.1%)
  • China (15.5%)
  • India (6.7%)
  • United Arab Emirates (3.2%)
  • Oman (3.2%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Cassava, fresh / Cereals, primary / Maize (corn) / Sugar caneFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)45.4 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)24.8 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính54.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.44 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng6.28 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Mozambique trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (22,700,000,000 US$), gdp (ppp) (59,100,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.