Dân số

Na Uy

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Tổng dân số19602024
3.58M4.08M4.58M5.07M5.57M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Tổng dân số5,570,000–5,580,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 5,577,000 người·World Bank WDI [2024] 5,572,000 người
Tuổi trung vị39.7 nămUN DESA WPP [2024]
Tuổi thọ83.2–83.3 nămWorld Bank WDI [2024] 83.16 năm·UNDP HDI [2023] 83.31 năm
Nhóm dân tộcngười Na Uy 81,5% (bao gồm khoảng 60.000 người Sami), người châu Âu khác 8,9%, khác 9,6% (ước tính năm 2021)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngôn ngữtiếng Na Uy Bokmal (chính thức), tiếng Na Uy Nynorsk (chính thức), các nhóm thiểu số nói tiếng Sami và tiếng Phần Lan nhỏCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tôn giáoGiáo hội Na Uy (Tin lành Lutheran - chính thức) 67,5%, Hồi giáo 3,1%, Công giáo Rôma 3,1%, Kitô giáo khác 3,8%, khác 2,6%, không xác định 19,9% (ước tính năm 2021)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đô thị hóa84% tổng dân số (2023)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tăng trưởng dân số0.95 %World Bank WDI [2024]
Tỷ suất sinh9.7 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Tỷ suất tử7.9 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Dân số đô thị83.3 %World Bank WDI [2024]
Ngôn ngữ (có cấu trúc)Finnish / Inari Saami / Kven Finnish / Lule Saami / North Saami / Norwegian / Norwegian Sign Language / Old Norse / Older Runic / Pite Saami / Russenorsk / Russian / Skolt Saami / South Saami / Swedish / Tavringer Romani / Traveller Norwegian / Vlax RomaniGlottolog [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/12
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • UN DESA WPP
    un_desa_wpp
    Phiên bản: 2024
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Glottolog
    glottolog_languages
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Dân số của Na Uy trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 5 bộ dữ liệu mở bao gồm UN DESA WPP, World Bank WDI, UNDP HDI. Các số liệu chính bao gồm tổng dân số (5,570,000–5,580,000 người), tuổi trung vị (39.7 năm). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.