Kinh tế

Nhật Bản

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
50912.7K24.8K37K49.1K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19702020
10813616319021819702020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)4,030,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)6,450,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP0.104 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người32,500 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.74 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.45 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ917,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ952,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)0.937 %World Bank WDI [2023]
Công nghiệp (% GDP)28.6 %World Bank WDI [2023]
Dịch vụ (% GDP)69.8 %World Bank WDI [2023]
Ngành công nghiệpxe cơ giới, thiết bị điện tử, công cụ máy móc, thép và kim loại màu, tàu thuyền, hóa chất, dệt may, thực phẩm chế biếnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, sữa, củ cải đường, rau củ, trứng, gà, khoai tây, hành tây, bắp cải, thịt lợn (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuô tô, mạch tích hợp, máy móc, phụ tùng/phụ kiện xe, xe xây dựng (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 19%, Trung Quốc 18%, Đài Loan 6%, S. Korea 6%, Hong Kong 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 22%, Hoa Kỳ 11%, Úc 8%, UAE 5%, Ả Rập Xê-út 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini32.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2020]
GDP bình quân đầu người (1913)2,431 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcsteel, crude (86,748,669 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.591 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.246 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–32.3 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2020] 32.3 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • USA (19.3%)
  • China (17.0%)
  • Taiwan (6.2%)
  • Rep. of Korea (5.6%)
  • China, Hong Kong SAR (4.8%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (22.6%)
  • USA (11.1%)
  • Australia (7.0%)
  • United Arab Emirates (5.2%)
  • Rep. of Korea (4.2%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Cereals, primary / Rice / Vegetables Primary / Raw milk of cattleFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)170 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)193 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)133 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính98.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông áp dụng cho quốc gia này
Vay từ ngân hàng61.2 %WB Findex [2021]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Nhật Bản trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (4,030,000,000,000 US$), gdp (ppp) (6,450,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.