Quốc phòng

Nhật Bản

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
0.7730.9221.071.221.3719602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
481M15.6B30.6B45.7B60.8B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
239M914M1.59B2.26B2.94B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19602024
1M42.5M84M126M167M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
0.7730.9221.071.221.3719602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
481M15.6B30.6B45.7B60.8B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.37 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự55,300,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang261,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí977,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí21,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Tự vệ Nhật Bản (JSDF): Lực lượng Tự vệ Mặt đất (Rikujou Jieitai, GSDF; bao gồm hàng không), Lực lượng Tự vệ Trên biển (Kaijou Jieitai, MSDF; bao gồm hàng không hải quân), Lực lượng Tự vệ Trên không (Koukuu Jieitai, ASDF) (2025); ghi chú: Lực lượng Bảo vệ Bờ biển trực thuộc Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch; lực lượng này bị luật pháp cấm hoạt động như một lực lượng quân sự, nhưng trong thời gian xung đột, Điều 80 của Đạo luật Lực lượng Tự vệ năm 1954 cho phép chuyển quyền kiểm soát lực lượng bảo vệ bờ biển sang Bộ Quốc phòng với sự chấp thuận của Nội cácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 18-32 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ; không có chế độ cưỡng bách nhập ngũ (2025); ghi chú: tính đến năm 2023, phụ nữ chiếm khoảng 9% nhân sự toàn thời gian của quân độiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)977,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)21,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.37 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)55,300,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Nhật Bản trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.37 %), chi tiêu quân sự (55,300,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.