| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 87.3 %World Bank WDI [2014] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 110 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 70.2 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 30.4 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.87 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.107 %World Bank WDI [2015] |
| Số năm đi học trung bình | 9.93 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.29 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 10.9 nămWB Education [2002] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 30.2World Bank WDI [2010] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 6.66 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 17.4 %WB Education [2002] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 88.2 %WB Gender [2014] |