Cơ cấu phát điện
- Other fossil37.6%
- Bioenergy19.7%
- Other renewables15.3%
- Hydro14.4%
- Wind12.4%
- Solar0.7%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 5.74 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 0.83 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 50.4 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 633 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023] |
| Khai thác nước ngọt | 0.815 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 62.4 %Ember [2024] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 2 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 25.9 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 8,240,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 2 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 1,040 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 165 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 1.08 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 1.27 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | 0.512 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Phát thải CO2, tổng | 5.63–5,740 MtJRC EDGAR [2024] 5,739 Mt·Global Carbon Budget [2024] 5.634 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 5.63 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 7.18 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | M6.6 (2022) — 55 km WSW of Masachapa, NicaraguaUSGS Earthquakes [2022] |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | 7NASA EONET [2026] |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Wildfires: 3 / Volcanoes: 3 / Floods: 1NASA EONET [2026] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 48.2 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | -0.00118 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 0 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | phá rừng; xói mòn đất; ô nhiễm nước; hạn hánCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |