Bản sắc

Peru

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2PEISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3PERISO 3166 [2024]
Thủ đôLimaGeoNames [2024]
Châu lụcNam MỹGeoNames [2024]
Tên thông dụngPeruCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcCộng hòa PeruCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên địa phươngPerúCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọitên gọi có thể bắt nguồn từ từ biru trong tiếng Guarani, có nghĩa là "con sông"CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập28 tháng 7 năm 1821 (từ Tây Ban Nha)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaNgày Độc lập, 28-29 tháng 7 (1821)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaJose Maria BALCAZAR Zelada (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)PENISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệSolISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính26ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chính
  • Amazonas
  • Ancash
  • Apurímac
  • Arequipa
  • Ayacucho
  • Cajamarca
  • Cusco
  • El Callao
  • Huancavelica
  • Huánuco
  • Ica
  • Junín
  • La Libertad
  • Lambayeque
  • Lima
  • Loreto
  • Madre de Dios
  • Moquegua
  • Municipalidad Metropolitana de Lima
  • Pasco
  • Piura
  • Puno
  • San Martín
  • Tacna
  • Tumbes
  • Ucayali
ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sử"Nghiên cứu hoàn thành tháng 9 năm 1992." Thay thế cho ấn bản năm 1981 của Peru : một nghiên cứu quốc gia, biên tập bởi Richard F. Nyrop. Bao gồm các tài liệu tham khảo thư mục (trang 339-377) và mục lục. Cũng có sẵn dưới dạng kỹ thuật số.LoC FRD Country Studies [2026]
Biểu tượng quốc giavicuna (một loài lạc đà họ lạc đà không bướu liên quan đến llama)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catiêu đề: "Himno Nacional del Peru" (Quốc ca Peru); lời/nhạc: Jose DE LA TORRE Ugarte/Jose Bernardo ALZEDO; lịch sử: được thông qua năm 1821CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giađỏ, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchquốc tịch theo nơi sinh: có; quốc tịch chỉ theo huyết thống: có; công nhận song tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 2 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

tên gọi có thể bắt nguồn từ từ biru trong tiếng Guarani, có nghĩa là "con sông"

mô tả: ba dải dọc bằng nhau màu đỏ (bên trái), trắng và đỏ, với quốc huy nằm chính giữa dải màu trắng; quốc huy có một chiếc khiên với một con lạc đà vicuna, một cây canh-ki-na và một chiếc sừng dê vàng tràn đầy tiền xu ý nghĩa: lạc đà vicuna đại diện cho hệ động vật, cây canh-ki-na là nguồn chiết xuất quinine, và sừng dê tượng trưng cho sự giàu có về khoáng sản; màu đỏ tượng trưng cho máu đã đổ vì độc lập, và màu trắng tượng trưng cho hòa bình

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Peru trên Databook tổng hợp 21 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (PE), iso 3166 alpha-3 (PER). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.