Qatar

15/15 mục52 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
IranIraqKuwaitOmanSaudi ArabiaUnited Arab Emirates
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
IranIraqKuwaitOmanSaudi ArabiaUnited Arab Emirates

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcNhà nước QatarCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủquân chủ chuyên chếCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôDohaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaTAMIM bin Hamad Al Thani (Amir)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích11,490 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số2,860,000–3,050,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 3,048,000 người·World Bank WDI [2024] 2,858,000 người
Ngôn ngữtiếng Ả Rập (chính thức), tiếng Anh thường được sử dụng làm ngôn ngữ thứ haiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)219,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người76,700 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ82.4–82.5 nămWorld Bank WDI [2024] 82.52 năm·UNDP HDI [2023] 82.37 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Qatar bao gồm 15 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 52 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.