| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.8 %World Bank WDI [2014] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 97.6 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 99.6 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 43 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.23 %World Bank WDI [2020] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.681 %World Bank WDI [2021] |
| Số năm đi học trung bình | 10.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.64 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 12.3 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 12.2World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 4.62 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 18.9 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 97.6 %WB Gender [2014] |