Kinh tế

Qatar

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19702024
2.59K29.1K55.5K82K108K19702024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19702020
7.9440.773.410613919702020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)219,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)360,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.36 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người76,700 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.27 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp0.13 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ162,000,000,000 US$World Bank WDI [2022]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ74,500,000,000 US$World Bank WDI [2022]
Nông nghiệp (% GDP)0.287 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)58.2 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)46.1 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhí tự nhiên hóa lỏng, sản xuất và lọc dầu thô, amoniac, phân bón, hóa dầu, thép thanh vằn, xi măng, sửa chữa tàu thương mạiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpchà là, gà, cà chua, sữa lạc đà, rau củ, dưa chuột/dưa bao tử, bí ngô/bí đỏ, trứng, sữa cừu, cà tím (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩukhí tự nhiên, dầu thô, dầu tinh luyện, nhựa, phân bón (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 18%, Ấn Độ 11%, S. Korea 10%, Nhật Bản 7%, Pakistan 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 12%, Trung Quốc 12%, UAE 9%, Vương quốc Anh 7%, Ấn Độ 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini35.1 chỉ sốWorld Bank WDI [2017]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (74,300,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.706 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.377 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–35.1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2017] 35.1 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (22.3%) / Rep. of Korea (16.0%) / India (14.2%) / Japan (8.0%) / Singapore (6.4%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (14.0%) / USA (11.4%) / United Kingdom (6.6%) / India (5.3%) / Italy (5.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Vegetables Primary / Milk, Total / Fruit Primary / DatesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)208 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)139 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)115 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính65.9 %WB Findex [2011]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Qatar trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (219,000,000,000 US$), gdp (ppp) (360,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.