| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.2 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 84.9 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 81.6 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 55.2 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.28 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.517 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 11.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.24 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 14.3 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 19.3World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 15.6 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 51 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.3 %WB Gender [2021] |