Hạ tầng

Romania

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Sân bay

12
Lớn
9
Trung bình
87
Nhỏ
Sân bay quốc tế lớn
CLJ Cluj-NapocaBCM BacăuGHV Brașov (Ghimbav)BBU BucharestOTP OtopeniCRA CraiovaIAS IaşiCND ConstanțaOMR OradeaSBZ SibiuSCV SuceavaTSR Timişoara

Cảng biển

BasarabiBrailaCernavodaConstantaDanube-Black Sea CanalGalatiMangaliaMedgidiaMidiaSulinaTulcea
Người dùng internet19902024
022.845.668.591.319902024
Nguồn: World Bank WDI
Thuê bao di động19602024
030.861.692.412319602024
Nguồn: World Bank WDI
Tiếp cận điện19902016
10010010010010019902016
Nguồn: WB SE4ALL
Chỉ sốGiá trị
Người dùng internet91.3 %World Bank WDI [2024]
Thuê bao di động120 trên 100 ngườiWorld Bank WDI [2024]
Thuê bao băng rộng cố định35.8 trên 100 ngườiWorld Bank WDI [2024]
Lượt khách du lịch đến5,020,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Doanh thu du lịch1,610,000,000 US$World Bank WDI [2020]
Mã quốc gia internet (ccTLD).roCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Mã gọi điện40GeoNames [2024]
Đường sắt10,628 km (2020) 4,030 km electrifiedCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sân bay103 (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Cảng11 cảngWorld Port Index [2024]
Chỉ số Hiệu quả Logistics3.2 chỉ sốWorld Bank LPI [2023]
Đơn vị quản lý ccTLDNational Institute for R&D in InformaticsIANA ccTLD Root Zone [2026]
Cảng lớn (số lượng)11World Port Index [2024]
Cảng lớnConstanta / Danube-Black Sea CanalWorld Port Index [2024]
Tỷ lệ bất thường đo lường internet2.48 %OONI [2026]
Dấu hiệu kiểm duyệt gần đâyweb connectivity / stunreachability / openvpn / browser web / http invalid request lineOONI [2026]
Tiếp cận điện100 %WB SE4ALL [2016]
Tiếp cận nhiên liệu nấu ăn sạch100 %World Bank WDI [2023]
Tổng quan mạng lưới TEN-T12 airports / 18 ports / 8 rail road terminals / 23 urban nodes / 2 TEN-T corridorsTEN-T Network [2026]
Thống kê giao thông EU
  • Air passenger traffic: 864 series
  • Maritime freight: 39 series
  • Road freight (tonnes): 72 series
EU Transport Statistics [2025]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/20
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • World Port Index
    world_port_index
    Phiên bản: 2024
  • World Bank LPI
    world_bank_lpi
    Phiên bản: 2023
  • IANA ccTLD Root Zone
    iana_tld_root_zone
    Phiên bản: 2026
  • OONI
    ooni_censorship_measurements
    Phiên bản: 2026
  • WB SE4ALL
    world_bank_se4all
    Phiên bản: 2018
  • TEN-T Network
    ten_t_network
    Phiên bản: 2026
  • EU Transport Statistics
    transport_statistics
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Hạ tầng của Romania trên Databook tổng hợp 20 chỉ số từ 10 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, GeoNames. Các số liệu chính bao gồm người dùng internet (91.3 %), thuê bao di động (120 trên 100 người). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.