| Tên chính thức | Cộng hòa SingaporeCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa nghị việnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | SingaporeGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | Tharman SHANMUGARATNAM (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 728 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 5,830,000–6,040,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 5,832,000 người·World Bank WDI [2024] 6,037,000 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Anh (chính thức) 48,3%, tiếng Quan Thoại (chính thức) 29,9%, các phương ngôn tiếng Hoa khác (bao gồm tiếng Phúc Kiến, tiếng Quảng Đông, tiếng Triều Châu, tiếng Khách Gia) 8,7%, tiếng Mã Lai (chính thức) 9,2%, tiếng Tamil (chính thức) 2,5%, khác 1,4% (ước tính năm 2020)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 547,000,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 90,700 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 83.3–83.7 nămWorld Bank WDI [2024] 83.35 năm·UNDP HDI [2023] 83.74 năm |