| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.7 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 100 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 97.3 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.19 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.81 %World Bank WDI [2022] |
| Số năm đi học trung bình | 12 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.09 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 16.5 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 14.7World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.212 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 88.9 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 96.4 %WB Gender [2021] |