Địa lý

Somalia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

AwdalBakoolBanadirBariBayGalgaduudGedoHiiraanLower JubaLower ShebelleMiddle JubaMiddle ShebelleMudugNugaalSanaagSoolTogdheerWoqooyi Galbeed
18 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

AwdalBakoolBanadirBariBayGalgaduudGedoHiiraanLower JubaLower ShebelleMiddle JubaMiddle ShebelleMudugNugaalSanaagSoolTogdheerWoqooyi Galbeed

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích637,700 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)821,400 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)18 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríĐông Phi, giáp Vịnh Aden và Ấn Độ Dương, phía đông EthiopiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển3,025 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền2,385 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênDjibouti 61 km; Ethiopia 1,640 km; Kenya 684 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhphần lớn là bình nguyên đến cao nguyên nhấp nhô cao dần thành đồi ở miền bắcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuchủ yếu là sa mạc; gió mùa đông bắc (tháng 12 đến tháng 2), nhiệt độ ôn hòa ở miền bắc và nóng ở miền nam; gió mùa tây nam (tháng 5 đến tháng 10), nóng rát ở miền bắc và nóng ở miền nam, lượng mưa không đều, các giai đoạn nóng và ẩm (tangambili) giữa các mùa gióCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênuranium và các trữ lượng quặng sắt, thiếc, thạch cao, bauxite, đồng, muối, khí tự nhiên chưa được khai thác nhiều, có khả năng có trữ lượng dầu mỏCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMount Shimbiris 2,460 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtIndian Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình410 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)gần gấp năm lần kích thước của Alabama; nhỏ hơn một chút so với TexasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênhạn hán tái diễn; bão bụi thường xuyên trên các đồng bằng phía đông vào mùa hè; lũ lụt trong mùa mưaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 200 hải lý; <b>ghi chú:</b> Hoa Kỳ không công nhận yêu cầu này; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Somalia trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (637,700 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (821,400 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.