Kinh tế

Thụy Điển

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2.13K16.8K31.5K46.2K60.8K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
31.358.385.211213919602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)604,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)759,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP0.82 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người57,100 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.84 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp8.69 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ328,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ311,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)1.42 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)21.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)66.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpsắt và thép, thiết bị chính xác (vòng bi, linh kiện vô tuyến và điện thoại, vũ khí), bột gỗ và các sản phẩm giấy, thực phẩm chế biến, xe cơ giớiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, lúa mì, củ cải đường, lúa mạch, khoai tây, yến mạch, hạt cải dầu, thịt lợn, thịt gà, thịt bò (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuô tô, dầu mỏ tinh chế, dược phẩm đóng gói, giấy, phụ tùng/phụ kiện xe (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuĐức 10%, Hoa Kỳ 10%, Đan Mạch 8%, Na Uy 6%, Hà Lan 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuĐức 17%, Hà Lan 10%, Na Uy 9%, Đan Mạch 6%, Trung Quốc 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini29.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)4,581 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcaggregates, primary (80,908,832 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.682 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.275 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–29.3 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 29.3 chỉ số
Chỉ dẫn địa lý đăng ký tại EU28EU eAmbrosia GI [2026]
Nhóm sản phẩm chỉ dẫn địa lý142 / 143 / 144 / 145 / 147 / 148 / 153 / 205 / 214 / 235EU eAmbrosia GI [2026]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuGermany (10.0%) / USA (9.0%) / Denmark (7.4%) / Norway (6.5%) / Netherlands (5.5%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuGermany (16.0%) / Netherlands (10.7%) / Norway (7.7%) / China (6.6%) / Denmark (6.4%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Wheat / Raw milk of cattle / Milk, Total / Sugar beetFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)146 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)139 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)86.7 %WB GFDD [2003]
Sở hữu tài khoản tài chính98.6 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông áp dụng cho quốc gia này
Vay từ ngân hàng48.7 %WB Findex [2021]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Thuế suất VAT tiêu chuẩn25 %EU VAT Rates [2026]
Thành viên SEPA27 SEPA participantsSEPA Participants [2026]
Thành viên TARGET T25 TARGET T2 participantsECB T2 Participants [2026]
Tổ chức thanh toán trong danh sách EBA
  • 694 EBA-listed payment institutions
EBA PSD2 Register [2026]
Tổ chức tài chính tiền tệ trong danh sách ECB172 ECB-listed MFIsECB MFI List [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ37/40
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • EU eAmbrosia GI
    eambrosia_gi
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
  • EU VAT Rates
    vat_rates
    Phiên bản: 2026
  • SEPA Participants
    sepa_participants
    Phiên bản: 2026
  • ECB T2 Participants
    target_participants
    Phiên bản: 2026
  • EBA PSD2 Register
    eba_payment_institutions
    Phiên bản: 2026
  • ECB MFI List
    ecb_mfi_list
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Thụy Điển trên Databook tổng hợp 37 chỉ số từ 15 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (604,000,000,000 US$), gdp (ppp) (759,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.