Quốc phòng

Thụy Điển

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
1.031.772.53.233.9719602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
527M3.41B6.28B9.16B12B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
3M111M219M327M435M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19602024
13M234M455M676M897M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
1.031.772.53.233.9719602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
527M3.41B6.28B9.16B12B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)2 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự12,000,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang15,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí66,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí381,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Thụy Điển (Försvarsmakten): Lục quân, Hải quân, Không quân, Lực lượng Vệ binh Quốc gia (202)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện và chọn lọc cho nam và nữ; nghĩa vụ quân sự thường kéo dài 9-15 tháng tùy thuộc vào quân chủng và vị trí, với cam kết dự bị đến 45 tuổi (2026)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)66,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)381,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)2 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)12,000,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Thụy Điển trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (2 %), chi tiêu quân sự (12,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.