Triều Tiên

15/15 mục44 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
ChinaJapanMongoliaRussiaSouth Korea
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
ChinaJapanMongoliaRussiaSouth Korea

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều TiênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủđộc tài, nhà nước cộng sản đơn đảngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôPyongyangGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích120,500 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số26,500,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 26,500,000 người·World Bank WDI [2024] 26,500,000 người
Ngôn ngữtiếng Triều TiênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
GDP bình quân đầu ngườiKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tuổi thọ73.6–73.7 nămWorld Bank WDI [2024] 73.74 năm·UNDP HDI [2023] 73.64 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ17/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Triều Tiên bao gồm 15 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 44 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.