Địa lý

Triều Tiên

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

JagangKangwonNampoNorth HamgyongNorth HwanghaeNorth PyonganPyongyangRyanggangSouth HamgyongSouth HwanghaeSouth Pyongan
11 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

JagangKangwonNampoNorth HamgyongNorth HwanghaeNorth PyonganPyongyangRyanggangSouth HamgyongSouth HwanghaeSouth Pyongan

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích120,500 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)114,400 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)11 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríĐông Á, nửa phía bắc của Bán đảo Triều Tiên giáp với Vịnh Triều Tiên và Biển Nhật Bản, nằm giữa Trung Quốc và Hàn QuốcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển2,495 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,607 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênTrung Quốc 1,352 km; Hàn Quốc 237 km; Nga 18 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhchủ yếu là đồi và núi ngăn cách bởi các thung lũng sâu và hẹp; đồng bằng ven biển rộng ở phía tây, không liên tục ở phía đôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn đới, với lượng mưa tập trung vào mùa hè; mùa đông dài và khắc nghiệtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênthan đá, quặng sắt, đá vôi, magnesite, graphite, đồng, kẽm, chì, kim loại quý, thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtPaektu-san 2,744 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtSea of Japan 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình600 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với Virginia; nhỏ hơn một chút so với MississippiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênhạn hán cuối mùa xuân thường theo sau là lũ lụt nghiêm trọng; thỉnh thoảng có bão trong đầu mùa thu; hoạt động núi lửa: P'aektu-san (2.744 m) (còn được gọi là Baitoushan, Baegdu, hoặc Changbaishan), trên biên giới Trung Quốc, được coi là hoạt động về mặt lịch sửCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; ghi chú: đường ranh giới quân sự 50 hải lý ở Biển Nhật Bản và giới hạn vùng đặc quyền kinh tế ở Hoàng Hải nơi tất cả tàu thuyền và máy bay nước ngoài không có phép đều bị cấmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Triều Tiên trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (120,500 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (114,400 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.