| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 98.9 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 119 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 80 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.76 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.702 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 10.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 17.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.42 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 16.8 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 11World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.0355 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 63.1 %WB Education [2017] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.2 %WB Gender [2024] |