Kinh tế

Uruguay

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
4916.34K12.2K18.1K23.9K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
11.526.741.957.272.419602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)81,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)123,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.11 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người23,900 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.85 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp7.52 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ23,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ19,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)6.42 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)16.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)65.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm, máy móc điện, thiết bị vận tải, sản phẩm dầu mỏ, dệt may, hóa chất, đồ uốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, gạo, lúa mì, lúa mạch, đậu nành, thịt bò, hạt cải dầu, mía, ngô, nội tạng bò (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩubột gỗ, thịt bò, sữa, gạo, gỗ (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 21%, Brazil 17%, Hoa Kỳ 8%, Argentina 5%, Hà Lan 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuBrazil 22%, Trung Quốc 18%, Argentina 11%, Hoa Kỳ 9%, Nigeria 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini40 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)4,838 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcsteel, crude (48,300 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.767 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.405 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–40 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 40 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (20.2%) / Brazil (18.1%) / USA (9.8%) / Argentina (5.4%) / Italy (3.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (22.5%) / Brazil (21.0%) / Argentina (12.0%) / USA (7.0%) / Nigeria (3.0%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Soya beans / Oilcrops, Cake Equivalent / Raw milk of cattle / Milk, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)31.7 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)27.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)1.38 %WB GFDD [1996]
Sở hữu tài khoản tài chính73.7 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng42 %WB Findex [2021]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Uruguay trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (81,000,000,000 US$), gdp (ppp) (123,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.