Bản sắc

Yemen

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2YEISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3YEMISO 3166 [2024]
Thủ đôSanaaGeoNames [2024]
Châu lụcChâu ÁGeoNames [2024]
Tên thông dụngYemenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcCộng hòa YemenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên địa phươngAl YamanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọinguồn gốc tên gọi không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ từ tiếng Ả Rập al-yamin, có nghĩa là "bên phải", ám chỉ vị trí địa lý của nó so với MeccaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủđang trong giai đoạn chuyển tiếpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập22 tháng 5 năm 1990 (Cộng hòa Yemen được thành lập thông qua sự hợp nhất của Cộng hòa Ả Rập Yemen [Yemen (Sanaa) hoặc Bắc Yemen] và Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Yemen [Yemen (Aden) hoặc Nam Yemen]); các ngày đáng chú ý trước đó: 1 tháng 11 năm 1918 (Bắc Yemen độc lập khỏi Đế quốc Ottoman), 27 tháng 9 năm 1962 (Bắc Yemen trở thành cộng hòa), 30 tháng 11 năm 1967 (Nam Yemen độc lập khỏi Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaNgày Thống nhất, 22 tháng 5 (1990)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaSultan al-ARADA (Chairperson, Presidential Council)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)YERISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệYemeni RialISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính22ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chínhAbyan / Al Bayḑā’ / Al Jawf / Al Mahrah / Al Maḩwīt / Al Ḩudaydah / Amānat al ‘Āşimah [city] / Arkhabīl Suquţrá / Aḑ Ḑāli‘ / Dhamār / Ibb / Laḩij / Ma’rib / Raymah / Shabwah / Tāʻizz / Şanʻā’ / Şāʻdah / Ḩajjah / Ḩaḑramawt / ‘Adan / ‘AmrānISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sửKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Biểu tượng quốc giachim đại bàng vàngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catiêu đề: "Al-qumhuriyatu l-muttahida" (Cộng hòa Thống nhất); lời/nhạc: Abdullah Abdulwahab NOA'MAN/Ayyoab Tarish ABSI; lịch sử: được thông qua năm 1990; bản nhạc này ban đầu đóng vai trò là quốc ca của Nam Yemen trước khi thống nhất với Bắc Yemen vào năm 1990CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giađỏ, trắng, đenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchquyền công dân theo nơi sinh: không; quyền công dân chỉ theo huyết thống: cha phải là công dân Yemen; nếu không rõ cha, mẹ phải là công dân; công nhận hai quốc tịch: không; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 10 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

nguồn gốc tên gọi không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ từ tiếng Ả Rập al-yamin, có nghĩa là "bên phải", ám chỉ vị trí địa lý của nó so với Mecca

mô tả: ba dải ngang bằng nhau gồm màu đỏ (trên cùng), trắng và đen ý nghĩa: màu sắc của các dải lấy từ cờ Giải phóng Ả Rập và đại diện cho sự áp bức (màu đen) bị vượt qua thông qua cuộc đấu tranh đổ máu (màu đỏ), để được thay thế bằng một tương lai tươi sáng (màu trắng)

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Yemen trên Databook tổng hợp 20 chỉ số từ 6 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (YE), iso 3166 alpha-3 (YEM). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.