Địa lý

Bulgaria

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

BlagoevgradBurgasDobrichGabrovoHaskovoKardzhaliKyustendilLovechMontanaPazardzhikPernikPlevenPlovdivRazgradRuseShumenSilistraSlivenSmolyanSofiaSofia CityStara ZagoraTargovishteVarnaVeliko TarnovoVidinVratsaYambol
28 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

BlagoevgradBurgasDobrichGabrovoHaskovoKardzhaliKyustendilLovechMontanaPazardzhikPernikPlevenPlovdivRazgradRuseShumenSilistraSlivenSmolyanSofiaSofia CityStara ZagoraTargovishteVarnaVeliko TarnovoVidinVratsaYambol

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích111,000 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)34,740 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)28 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríĐông Nam Âu, giáp Biển Đen, nằm giữa Romania và Thổ Nhĩ KỳCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển354 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,806 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênHy Lạp 472 km; Bắc Macedonia 162 km; Romania 605 km; Serbia 344 km; Turkey 223 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhphần lớn là núi với các vùng đất thấp ở phía bắc và đông namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn đới; mùa đông lạnh, ẩm; mùa hè nóng, khôCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênbauxite, đồng, chì, kẽm, than đá, gỗ, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMusala 2,925 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtBlack Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình472 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)kích thước gần như tương đồng với Virginia; lớn hơn một chút so với TennesseeCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênđộng đất; sạt lở đấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Bulgaria trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (111,000 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (34,740 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.