Kinh tế

Bulgaria

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19802024
8845.06K9.24K13.4K17.6K19802024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19912020
8.5527.145.764.282.819912020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)113,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)270,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.39 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người17,600 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.45 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.54 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ63,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ61,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.35 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)21.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)63.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpđiện, gas, nước; thực phẩm, đồ uống, thuốc lá; máy móc và thiết bị, phụ tùng ô tô, kim loại cơ bản, sản phẩm hóa chất, than cốc, dầu mỏ tinh chế, nhiên liệu hạt nhân; các trung tâm thuê ngoàiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệplúa mì, ngô, hạt hướng dương, lúa mạch, sữa, hạt cải dầu, nho, khoai tây, lúa mì lai lúa mạch, cà chua (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu mỏ tinh chế, may mặc, đồng tinh luyện, lúa mì, khí tự nhiên (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuĐức 14%, Romania 11%, Italy 8%, Hy Lạp 6%, Turkey 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuĐức 12%, Turkey 8%, Romania 8%, Nga 7%, Italy 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini39.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcaggregates, primary (41,409,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.596 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.254 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–39.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 39.5 chỉ số
Chỉ dẫn địa lý đăng ký tại EU72EU eAmbrosia GI [2026]
Nhóm sản phẩm chỉ dẫn địa lý1 / 143 / 144 / 145 / 149 / 160 / 194 / 199EU eAmbrosia GI [2026]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuGermany (13.9%) / Romania (11.8%) / Italy (6.7%) / Türkiye (6.2%) / Poland (6.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (10.4%) / Germany (9.8%) / Türkiye (9.3%) / Italy (5.4%) / Romania (4.8%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Wheat / Sunflower seed / Maize (corn) / BarleyFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)61.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)51.7 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)25.3 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính84.7 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng14 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Thuế suất VAT tiêu chuẩn20 %EU VAT Rates [2026]
Thành viên SEPA66 SEPA participantsSEPA Participants [2026]
Thành viên TARGET T221 TARGET T2 participantsECB T2 Participants [2026]
Tổ chức thanh toán trong danh sách EBA
  • 4700 EBA-listed payment institutions
EBA PSD2 Register [2026]
Tổ chức tài chính tiền tệ trong danh sách ECB24 ECB-listed MFIsECB MFI List [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ36/40
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • EU eAmbrosia GI
    eambrosia_gi
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
  • EU VAT Rates
    vat_rates
    Phiên bản: 2026
  • SEPA Participants
    sepa_participants
    Phiên bản: 2026
  • ECB T2 Participants
    target_participants
    Phiên bản: 2026
  • EBA PSD2 Register
    eba_payment_institutions
    Phiên bản: 2026
  • ECB MFI List
    ecb_mfi_list
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Bulgaria trên Databook tổng hợp 36 chỉ số từ 14 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (113,000,000,000 US$), gdp (ppp) (270,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.