Giáo dục

Bulgaria

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012024
4152.263.374.485.520012024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19802022
2.233.033.834.635.4319802022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
0.4180.5510.6840.8170.94919962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
11.112.113.114.115.119712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
14.328.642.957.271.519712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn98.3 %World Bank WDI [2011]
Nhập học tiểu học (gộp)95.3 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)94.8 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)69.5 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.5 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)0.792 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình11.5 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng15.3 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.29 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường14.2 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)15.2World Bank WDI [2017]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học5.9 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)71.5 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ98 %WB Gender [2011]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Bulgaria trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (98.3 %), nhập học tiểu học (gộp) (95.3 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.