| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 98.3 %World Bank WDI [2011] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 95.3 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 94.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 69.5 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.5 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.792 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 11.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.29 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.2 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 15.2World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 5.9 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 71.5 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 98 %WB Gender [2011] |