| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.9 %World Bank WDI [2011] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 97.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 109 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 65.7 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.21 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.84 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 13.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.34 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 15.9 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 11.3World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 3.39 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 70.4 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.9 %WB Gender [2011] |