Quốc phòng

Estonia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19932024
0.7621.412.072.723.3719932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19922024
0360M721M1.08B1.44B19922024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19922024
1M16.5M32M47.5M63M19922024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19962024
1M4M7M10M13M19962024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19932024
0.7621.412.072.723.3719932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19922024
0360M721M1.08B1.44B19922024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)3.37 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự1,440,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang7,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí63,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí2,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Phòng vệ Estonia: Lục quân, Hải quân, Không quân; Liên minh Phòng vệ Estonia Bộ Nội vụ: Ban Cảnh sát và Biên phòng, Cơ quan An ninh Nội chính (2025); ghi chú: Liên minh Phòng vệ Estonia là một tổ chức phòng vệ quốc gia tự nguyện hoạt động dưới sự quản lý của Bộ Quốc phòng EstoniaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18-27 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự hoặc công vụ chính phủ bắt buộc đối với nam giới; yêu cầu thời gian nghĩa vụ từ 8-11 tháng tùy theo trình độ học vấn; hạ sĩ quan, sĩ quan dự bị và chuyên gia phục vụ 11 tháng; phụ nữ có thể tình nguyện, và kể từ năm 2018 có thể phục vụ trong bất kỳ quân chủng nào (2025); ghi chú 1: binh sĩ nghĩa vụ chiếm khoảng 3.000-3.300 nhân sự tại ngũ của quân đội Estonia và phục vụ trong tất cả các quân chủng, ngoại trừ Không quân; sau thời gian nghĩa vụ, quân dự bị được gọi tập huấn 5 năm một lần; Estonia thực hiện chế độ nghĩa vụ quân sự từ năm 1991; ghi chú 2: vào năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 8% lực lượng quân sự chuyên nghiệp toàn thời gian; Liên minh Phòng vệ bao gồm một Tổ chức Phòng vệ Tình nguyện NữCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)63,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)2,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)3.37 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)1,440,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Estonia trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (3.37 %), chi tiêu quân sự (1,440,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.