| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 88.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 79 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 51.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 23.3 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.55 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.06 %World Bank WDI [2019] |
| Số năm đi học trung bình | 7.51 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 10.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.33 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 10.1 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 25.6World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 26.6 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 26.2 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 88.8 %WB Gender [2024] |