Kinh tế

Honduras

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2311.03K1.83K2.63K3.43K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20012020
3644.552.961.369.820012020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)37,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)81,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.55 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người3,430 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.61 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp4.92 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ12,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ21,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)11.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)26.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)58.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến đường, cà phê, may mặc dệt và đan, sản phẩm gỗ, xì gàCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, quả cọ dầu, ngô, sữa, chuối, cà phê, dưa lưới/dưa gang, cam, gà, đậu (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, cà phê, dây điện cách điện, dầu cọ, động vật thân mềm (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 49%, Nicaragua 8%, El Salvador 7%, Guatemala 5%, Mexico 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 36%, Trung Quốc 14%, Guatemala 8%, Mexico 6%, El Salvador 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini45.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgypsum and plaster (75,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.647 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.307 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–45.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 45.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (47.0%) / Guatemala (6.8%) / El Salvador (6.7%) / Nicaragua (6.6%) / Mexico (5.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (35.0%) / China (14.7%) / Guatemala (9.3%) / Mexico (6.1%) / El Salvador (5.9%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Oil palm fruit / Fruit Primary / Hen eggs in shell, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)76.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)69.8 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính42.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng9.64 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Honduras trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (37,100,000,000 US$), gdp (ppp) (81,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.