Bản sắc

Honduras

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2HNISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3HNDISO 3166 [2024]
Thủ đôTegucigalpaGeoNames [2024]
Châu lụcBắc MỹGeoNames [2024]
Tên thông dụngHondurasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcCộng hòa HondurasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên địa phươngHondurasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọitên gọi này có nghĩa là "độ sâu" trong tiếng Tây Ban Nha và ám chỉ điểm neo đậu sâu ở phía bắc Vịnh TrujilloCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập15 tháng 9 năm 1821 (từ Tây Ban Nha)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaNgày Độc lập, 15 tháng 9 (1821)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaNasry Juan “Tito” ASFURA Zablah (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)HNLISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệLempiraISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính18ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chínhAtlántida / Choluteca / Colón / Comayagua / Copán / Cortés / El Paraíso / Francisco Morazán / Gracias a Dios / Intibucá / Islas de la Bahía / La Paz / Lempira / Ocotepeque / Olancho / Santa Bárbara / Valle / YoroISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sử"Nghiên cứu hoàn thành tháng 12 năm 1993." Thay thế cho ấn bản năm 1983 của Honduras : a country study, biên tập bởi James D. Rudolph và phát hành bởi Foreign Area Studies, Đại học American. Bao gồm các tài liệu tham khảo thư mục (trang 269-284) và mục lục. Cũng có sẵn dưới dạng kỹ thuật số.LoC FRD Country Studies [2026]
Biểu tượng quốc giavẹt macaw đỏ, hươu đuôi trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catiêu đề: "Himno Nacional de Honduras" (Quốc ca Honduras); lời/nhạc: Augusto Constancio COELLO/Carlos HARTLING; lịch sử: được thông qua năm 1915; bảy khổ thơ của bản quốc ca ghi lại lịch sử Honduras; trong các dịp chính thức, chỉ có đoạn điệp khúc và khổ thơ cuối được hátCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giaxanh lam, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchquyền công dân theo nơi sinh: có; quyền công dân chỉ theo huyết thống: có; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: từ 1 đến 3 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

tên gọi này có nghĩa là "độ sâu" trong tiếng Tây Ban Nha và ám chỉ điểm neo đậu sâu ở phía bắc Vịnh Trujillo

mô tả: ba dải ngang bằng nhau màu xanh da trời (trên cùng), trắng và xanh da trời, với năm ngôi sao năm cánh màu xanh da trời được sắp xếp theo hình chữ "X" và nằm chính giữa dải màu trắng ý nghĩa: các ngôi sao đại diện cho các thành viên của Cộng hòa Liên bang Trung Mỹ trước đây: Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras và Nicaragua; màu xanh tượng trưng cho Thái Bình Dương và biển Caribbean, và màu trắng tượng trưng cho đất đai cùng sự hòa bình và thịnh vượng của nhân dân

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Honduras trên Databook tổng hợp 21 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (HN), iso 3166 alpha-3 (HND). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.