Giáo dục

Hungary

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012024
42.348.454.460.466.420012024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702022
3.354.034.75.386.0619702022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
0.6280.8791.131.381.6319962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
10.411.71314.315.619712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
9.9624.539.153.768.319712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn98.9 %World Bank WDI [1980]
Nhập học tiểu học (gộp)103 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)107 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)60.5 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)3.8 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)1.38 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình12.3 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng15.5 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.21 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường15.1 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)10.8World Bank WDI [2016]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học2.81 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)50.3 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ98.4 %WB Gender [1980]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Hungary trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (98.9 %), nhập học tiểu học (gộp) (103 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.