| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 98.9 %World Bank WDI [1980] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 107 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 60.5 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.8 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.38 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 12.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.21 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 15.1 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 10.8World Bank WDI [2016] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 2.81 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 50.3 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 98.4 %WB Gender [1980] |