Bản sắc

Kiribati

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2KIISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3KIRISO 3166 [2024]
Thủ đôTarawaGeoNames [2024]
Châu lụcChâu Đại DươngGeoNames [2024]
Tên thông dụngKiribatiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcRepublic of KiribatiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên địa phươngKiribatiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọitên gọi này là cách phát âm địa phương của "Gilbert", tên gọi trước đây của quần đảo; ban đầu được đặt theo tên nhà thám hiểm Thomas GILBERT, người đã lập bản đồ cho nhiều hòn đảo vào năm 1788CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủCộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập12 July 1979 (from the UK)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaIndependence Day, 12 July (1979)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaTaneti MAAMAU (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)AUDISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệAustralian DollarISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính3ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chínhGilbert Islands / Line Islands / Phoenix IslandsISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sửKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Biểu tượng quốc giafrigatebirdCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catitle: "Teirake kaini Kiribati" (Stand Up, Kiribati); lyrics/music: Urium Tamuera IOTEBA; history: adopted 1979CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giared, white, blue, yellowCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchcitizenship by birth: no; citizenship by descent only: at least one parent must be a native-born citizen of Kiribati; dual citizenship recognized: no; residency requirement for naturalization: 7 yearsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

tên gọi này là cách phát âm địa phương của "Gilbert", tên gọi trước đây của quần đảo; ban đầu được đặt theo tên nhà thám hiểm Thomas GILBERT, người đã lập bản đồ cho nhiều hòn đảo vào năm 1788

mô tả: nửa trên màu đỏ với một con chim hải âu lớn màu vàng đang bay trên mặt trời mọc màu vàng, và nửa dưới màu xanh lam với ba sọc ngang màu trắng hình sóng đại diện cho Thái Bình Dương ý nghĩa: các sọc trắng đại diện cho các nhóm đảo Gilbert, Line và Phoenix; 17 tia sáng của mặt trời đại diện cho 16 đảo Gilbert và Banaba (trước đây là Đảo Ocean); chim hải âu lớn tượng trưng cho quyền uy và tự do

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Kiribati trên Databook tổng hợp 20 chỉ số từ 6 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (KI), iso 3166 alpha-3 (KIR). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.