| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | LTISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | LTUISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | VilniusGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu ÂuGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | LitvaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Cộng hòa LithuaniaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên địa phương | LietuvaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | ý nghĩa của tên gọi không rõ ràng; có thể bắt nguồn từ các từ địa phương lietava, nghĩa là "con sông nhỏ", hoặc lietus, nghĩa là "mưa" hoặc "vùng đất của mưa", hoặc từ tiếng Latin litus, nghĩa là "bờ biển"CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa bán tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 16 tháng 2 năm 1918 (từ Nga Xô viết và Đức); 11 tháng 3 năm 1990 (tuyên bố từ Liên bang Xô viết); 6 tháng 9 năm 1991 (được Liên bang Xô viết công nhận); các ngày quan trọng trước đó: 6 tháng 7 năm 1253 (lễ đăng quang của MINDAUGAS, ngày thành lập truyền thống); 1 tháng 7 năm 1569 (thành lập Liên minh Ba Lan-Lithuania)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập (hoặc Ngày Quốc khánh), 16 tháng 2 (1918); ghi chú: 16 tháng 2 năm 1918 là ngày Lithuania thiết lập tư cách quốc gia và độc lập từ Nga Xô viết và Đức; 11 tháng 3 năm 1990 là ngày nước này tuyên bố khôi phục tư cách quốc gia và độc lập từ Liên bang Xô viếtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Gitanas NAUSEDA (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | EURISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | EuroISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 10ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Alytaus apskritis / Kauno apskritis / Klaipėdos apskritis / Marijampolės apskritis / Panevėžio apskritis / Tauragės apskritis / Telšių apskritis / Utenos apskritis / Vilniaus apskritis / Šiaulių apskritisISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | hiệp sĩ cưỡi ngựa được gọi là Vytis (Người đuổi theo), cò trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "Tautiska giesme" (Bài hát Quốc gia); lời/nhạc: Vincas KUDIRKA; lịch sử: được thông qua năm 1918, khôi phục năm 1990; viết năm 1898 khi Lithuania là một phần của Nga; bị cấm trong thời kỳ Xô viết chiếm đóng từ năm 1940 đến 1990CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | vàng, xanh lá cây, đỏCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quốc tịch theo nơi sinh: không; quốc tịch chỉ theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Lithuania; công nhận hai quốc tịch: không; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 10 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
ý nghĩa của tên gọi không rõ ràng; có thể bắt nguồn từ các từ địa phương lietava, nghĩa là "con sông nhỏ", hoặc lietus, nghĩa là "mưa" hoặc "vùng đất của mưa", hoặc từ tiếng Latin litus, nghĩa là "bờ biển"
mô tả: ba dải ngang bằng nhau gồm màu vàng (trên cùng), xanh lá cây và đỏ; ý nghĩa: màu vàng tượng trưng cho những cánh đồng vàng, mặt trời, ánh sáng và sự tốt lành; màu xanh lá cây tượng trưng cho rừng rậm, thiên nhiên, tự do và hy vọng; màu đỏ tượng trưng cho lòng dũng cảm và máu đã đổ để bảo vệ tổ quốc
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN