Kinh tế

Litva

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19952024
2.18K8.98K15.8K22.6K29.4K19952024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20102020
37.642.948.153.458.620102020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)84,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)160,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.77 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người29,400 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)0.716 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp6.73 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ62,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ58,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.57 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)23.4 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)63.6 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpmáy công cụ cắt kim loại, động cơ điện, tivi, tủ lạnh và tủ đông, lọc dầu, đóng tàu (tàu nhỏ), nội thất, dệt may, chế biến thực phẩm, phân bón, máy móc nông nghiệp, thiết bị quang học, laser, linh kiện điện tử, máy tính, trang sức hổ phách, công nghệ thông tin, phát triển trò chơi điện tử, phát triển ứng dụng/phần mềm, công nghệ sinh họcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệplúa mì, sữa, củ cải đường, hạt cải dầu, lúa mạch, khoai tây, lúa mạch lai, yến mạch, đậu cô ve, đậu Hà Lan (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu mỏ tinh chế, nội thất, sản phẩm nhựa, lúa mì, ô tô (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuLatvia 11%, Ba Lan 8%, Đức 7%, Hà Lan 6%, Nga 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuĐức 13%, Ba Lan 13%, Latvia 8%, Hoa Kỳ 7%, Na Uy 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini36 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcaggregates, primary (11,693,136 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.589 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.244 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–36 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 36 chỉ số
Chỉ dẫn địa lý đăng ký tại EU15EU eAmbrosia GI [2026]
Nhóm sản phẩm chỉ dẫn địa lý144 / 145 / 149 / 151 / 153 / 193 / 205,221 / 209 / 220 / 235EU eAmbrosia GI [2026]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuLatvia (11.1%) / Poland (9.4%) / Germany (8.5%) / Netherlands (6.3%) / USA (5.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuPoland (13.4%) / Germany (12.1%) / Latvia (8.0%) / Norway (5.6%) / Saudi Arabia (5.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Wheat / Milk, Total / Raw milk of cattle / Sugar beetFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)41.5 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)37.6 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính99 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng11.9 %WB Findex [2021]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Thuế suất VAT tiêu chuẩn21 %EU VAT Rates [2026]
Thành viên SEPA243 SEPA participantsSEPA Participants [2026]
Thành viên TARGET T220 TARGET T2 participantsECB T2 Participants [2026]
Tổ chức thanh toán trong danh sách EBA
  • 216 EBA-listed payment institutions
EBA PSD2 Register [2026]
Tổ chức tài chính tiền tệ trong danh sách ECB88 ECB-listed MFIsECB MFI List [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ35/40
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • EU eAmbrosia GI
    eambrosia_gi
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
  • EU VAT Rates
    vat_rates
    Phiên bản: 2026
  • SEPA Participants
    sepa_participants
    Phiên bản: 2026
  • ECB T2 Participants
    target_participants
    Phiên bản: 2026
  • EBA PSD2 Register
    eba_payment_institutions
    Phiên bản: 2026
  • ECB MFI List
    ecb_mfi_list
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Litva trên Databook tổng hợp 35 chỉ số từ 14 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (84,900,000,000 US$), gdp (ppp) (160,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.