Quốc phòng

Litva

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19932024
0.4511.121.782.453.1219932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19932024
20.8M672M1.32B1.98B2.63B19932024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19922024
029.8M59.5M89.3M119M19922024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)20022024
3M17.3M31.5M45.8M60M20022024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19932024
0.4511.121.782.453.1219932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19932024
20.8M672M1.32B1.98B2.63B19932024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)3.12 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự2,630,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang37,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí51,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí3,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Lithuania (Lietuvos Ginkluotosios Pajegos): Lực lượng Lục quân Lithuania (LLF), Hải quân Lithuania, Không quân Lithuania (LTAF), Lực lượng Đặc nhiệm Lithuania (LITHSOF); Lực lượng Tình nguyện Phòng vệ Quốc gia (2025); ghi chú: ghi chú 1: Liên minh Xạ thủ Quốc gia là một tổ chức bán quân sự dân sự được Chính phủ Lithuania hỗ trợ, hợp tác với quân đội nhưng không thuộc quân đội; tuy nhiên, trong tình trạng chiến tranh, các đơn vị vũ trang của tổ chức này sẽ thuộc Lực lượng Vũ trang; ghi chú 2: Cảnh sát Lithuania và Cơ quan Biên phòng Nhà nước trực thuộc Bộ Nội vụ; trong thời chiến, Cơ quan Biên phòng Nhà nước trở thành một phần của lực lượng vũ trangCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 19-26 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự bắt buộc cho nam giới; nghĩa vụ phục vụ 9 tháng; 18-38 đối với phục vụ tình nguyện cho nam và nữ; 18-60 đối với Dịch vụ Tình nguyện Phòng vệ Quốc gia (2025); ghi chú: ghi chú 1: năm 2015, Lithuania khôi phục chế độ nghĩa vụ quân sự sau khi chuyển sang quân đội chuyên nghiệp vào năm 2008; mỗi năm tuyển khoảng 4.000 nam giới; những người nhập ngũ được chọn bằng hệ thống xổ số tự động; ghi chú 2: tính đến năm 2020, phụ nữ chiếm khoảng 12% nhân sự toàn thời gian của quân độiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)51,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)3,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)3.12 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)2,630,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Litva trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (3.12 %), chi tiêu quân sự (2,630,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.