Giáo dục

Litva

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012024
57.365.373.381.389.320012024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19932022
3.814.384.955.526.0919932022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
0.4890.6480.8060.9651.1219962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19862018
11.81314.315.616.919862018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19812018
24.440.656.87389.319812018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn99.8 %World Bank WDI [2011]
Nhập học tiểu học (gộp)101 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)105 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)75.6 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.25 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)1.05 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình13.6 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.5 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.31 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường16.6 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)13.5World Bank WDI [2017]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.13 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)73.7 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ99.8 %WB Gender [2011]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Litva trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (99.8 %), nhập học tiểu học (gộp) (101 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.